top of page

Past Continuous – Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

  • Writer: Thầy Tùng
    Thầy Tùng
  • Mar 19, 2025
  • 3 min read

Updated: Jul 18, 2025

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
What is the Past Continuous? – Thì Quá Khứ Tiếp Diễn là gì?

Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.


Usage – Cách dùng

  • Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ 

At 8 PM last night, I was watching TV.(Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem TV.)

  • Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ 

She was reading while he was cooking. (Cô ấy đang đọc sách trong khi anh ấy đang nấu ăn.)

  • Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào 

I was walking home when it started to rain. (Tôi đang đi bộ về nhà thì trời bắt đầu mưa.)

  • Miêu tả bối cảnh của một câu chuyện trong quá khứ 

The sun was shining, and the birds were singing. (Mặt trời đang chiếu sáng, và những con chim đang hót.)


Form – Cấu trúc

(+) Affirmative (Khẳng định)

S + was/were + V-ing + (O)

  • She was studying at 10 PM.

  • They were playing football in the park.


(-) Negative (Phủ định)

S + was/were not (wasn’t/weren’t) + V-ing + (O)

  • He was not (wasn’t) listening to music.

  • We were not (weren’t) talking about you.


(?)  Interrogative (Câu hỏi)

Was/Were + S + V-ing + (O)?

  • Was she sleeping when you called?

  • Were they working on the project?


Practice – Bài tập thực hành

Fill in the blanks with the correct past continuous form of the verbs in brackets.

  1. At 9 AM yesterday, we ___ (have) breakfast.

  2. She ___ (not watch) TV when I arrived.

  3. ___ he ___ (write) an email at that time?

  4. While I ___ (walk) to school, it started to rain.

  5. They ___ (play) football when the teacher called them.


Rewrite the sentences in the negative form.

  1. She was doing her homework. → She ___ her homework.

  2. They were running in the park. → They ___ in the park.

  3. He was talking to his friend. → He ___ to his friend.


Answers – Đáp án

Fill in the blanks:

  1. At 9 AM yesterday, we were having breakfast.

  2. She was not (wasn’t) watching TV when I arrived.

  3. Was he writing an email at that time?

  4. While I was walking to school, it started to rain.

  5. They were playing football when the teacher called them.

Rewrite the sentences in the negative form:

  1. She was not (wasn’t) doing her homework.

  2. They were not (weren’t) running in the park.

  3. He was not (wasn’t) talking to his friend.

Bạn đã nắm được cách dùng Thì Quá Khứ Tiếp Diễn trong tiếng Anh chưa?

Nếu bạn cần những kiến thức bổ ích tương tự, hãy truy cập Thư viện tài liệu học tập để tham khảo thêm nhiều bài viết miễn phí khác nhé!


Các Khóa học tại Anh Ngữ Polaris sẽ giúp bạn nắm chắc nền tảng ngữ pháp, từ vựng và tự tin sử dụng tiếng Anh. Đăng ký học thử miễn phí hoặc gọi ngay 028.730 .97889 để được tư vấn chi tiết.


Anh Ngữ Polaris – Đồng hành cùng bạn chinh phục Anh ngữ từng bước vững chắc!



Comments


bottom of page