top of page

Advanced Modals – Các động từ khuyết thiếu nâng cao

  • Writer: Cô Quyên
    Cô Quyên
  • Apr 30, 2025
  • 4 min read

Updated: Jul 21, 2025


Advanced Modals – Các động từ khuyết thiếu nâng cao

What are Advanced Modals? – Động từ khuyết thiếu nâng cao là gì?

Advanced modals là các động từ khuyết thiếu được dùng trong những ngữ cảnh phức tạp hơn để thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, suy đoán, hoặc các tình huống giả định.


Common Advanced Modals – Các động từ khuyết thiếu nâng cao phổ biến

Modal

Usage – Cách dùng

Example – Ví dụ

Must have + V3

Diễn tả một suy đoán chắc chắn về hành động đã xảy ra trong quá khứ

She must have forgotten her keys at home. (Cô ấy chắc hẳn đã quên chìa khóa ở nhà.)

Might have / May have + V3

Diễn tả một khả năng có thể đã xảy ra trong quá khứ

He might have missed the bus. (Anh ấy có thể đã lỡ chuyến xe buýt.)

Could have + V3

Diễn tả một khả năng trong quá khứ nhưng không chắc chắn hoặc một cơ hội bị bỏ lỡ

You could have passed the exam if you had studied harder. (Bạn đã có thể đỗ nếu học chăm chỉ hơn.)

Can’t have + V3

Diễn tả một điều không thể xảy ra trong quá khứ

He can’t have stolen the money. He wasn’t there! (Anh ta không thể nào đã lấy trộm tiền đó được. Anh ta không có ở đó!)

Should have + V3

Diễn tả một việc lẽ ra nên xảy ra nhưng đã không xảy ra

I should have called you earlier. (Lẽ ra tôi nên gọi cho bạn sớm hơn.)

Would have + V3

Diễn tả một hành động đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng không xảy ra do điều kiện không đủ

I would have joined the trip if I had more time. (Tôi đã có thể tham gia chuyến đi nếu có nhiều thời gian hơn.)


Usage & Examples – Cách dùng và ví dụ mở rộng

1. Modals for Speculation (Dự đoán, phỏng đoán)

Must have + V3 → Chắc chắn đã xảy ra

He must have gone home early. (Anh ấy chắc hẳn đã về sớm.)

Might/May have + V3 → Có thể đã xảy ra

She might have left her phone in the car. (Cô ấy có thể đã để quên điện thoại trong xe.)

Can’t have + V3 → Không thể nào đã xảy ra

He can’t have finished the project in one day! (Anh ấy không thể nào hoàn thành dự án trong một ngày được!)


2. Modals for Regrets (Hối tiếc, lẽ ra nên làm gì)

 Should have + V3 → Lẽ ra nên làm nhưng không làm

I should have studied more for the test. (Lẽ ra tôi nên học thêm cho bài kiểm tra.)

Could have + V3 → Có khả năng nhưng đã bỏ lỡ cơ hội

You could have won the race if you had trained harder. (Bạn đã có thể thắng cuộc đua nếu bạn tập luyện chăm chỉ hơn.)

Would have + V3 → Diễn tả một kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện đủ

I would have invited you if I had known you were free. (Tôi đã mời bạn nếu biết bạn rảnh.)


Practice Exercises – Bài tập thực hành

A. Complete the sentences with the correct modal verb (must have, might have, could have, can’t have, should have, would have) + V3.

  1. He ___ (finish) his homework already; he’s watching TV now.

  2. She ___ (call) you, but her phone battery was dead.

  3. They ___ (forget) the meeting – they never miss one!

  4. I ___ (join) the team if I had trained harder.

  5. You ___ (tell) me about the changes earlier!


B. Choose the correct option.

  1. He (must have / might have) left his wallet at home; he’s looking for it everywhere.

  2. They (could have / can’t have) won the game if they had scored that goal.

  3. I (should have / must have) apologized earlier. Now it’s too late.

  4. You (can’t have / might have) seen John yesterday; he was out of town.

  5. If you had studied harder, you (would have / should have) passed the exam.



Answers – Đáp án

A. Complete the sentences:

  1. He must have finished his homework already; he’s watching TV now. 

  2. She might have called you, but her phone battery was dead. 

  3. They can’t have forgotten the meeting – they never miss one! 

  4. I would have joined the team if I had trained harder. 

  5. You should have told me about the changes earlier! 

B. Choose the correct option:

  1. He must have left his wallet at home; he’s looking for it everywhere. 

  2. They could have won the game if they had scored that goal. 

  3. I should have apologized earlier. Now it’s too late. 

  4. You can’t have seen John yesterday; he was out of town. 

  5. If you had studied harder, you would have passed the exam. 

Bạn đã nắm được cách dùng Các động từ khuyết thiếu nâng cao trong tiếng Anh chưa?

Nếu bạn cần những kiến thức bổ ích tương tự, hãy truy cập Thư viện tài liệu học tập để tham khảo thêm nhiều bài viết miễn phí khác nhé!


Các Khóa học tại Anh Ngữ Polaris sẽ giúp bạn nắm chắc nền tảng ngữ pháp, từ vựng và tự tin sử dụng tiếng Anh. Đăng ký học thử miễn phí hoặc gọi ngay 028.730 .97889 để được tư vấn chi tiết.


Anh Ngữ Polaris – Đồng hành cùng bạn chinh phục Anh ngữ từng bước vững chắc!


Comments


bottom of page