Grammar Challenge - Are you a master of Basic Modals?
- Thầy Tùng

- Nov 18, 2025
- 4 min read

Bạn có thật sự là ‘trùm Basic Modals’?
Hay cứ gặp can – must – should – may là bạn lại thấy… hoang mang 😵💫?
Vào test ngay – “thánh Basic Modals” có thật hay không là giờ biết liền!
Bài này không chỉ giúp bạn ôn lại lý thuyết mà còn kiểm tra xem bạn nhạy cỡ nào khi chọn đúng Basic Modals trong từng ngữ cảnh hiện tại.
Nhớ ghi chú lại tổng số câu đúng để xem trình mình ở đâu nhé!
QUICK CHECK
Choose the correct answers.
You ___ eat too much fast food. It’s unhealthy. A. must B. shouldn’t C. might
She ___ play the piano very well. A. can B. must C. may
You ___ touch the paintings in the museum. A. mustn’t B. shouldn’t C. can’t
I’m not sure, but he ___ be at the library now. A. must B. might C. can
You look tired. You ___ go to bed early tonight. A. should B. can C. mustn’t
Students ___ wear uniforms at school. It’s the rule. A. must B. may C. shouldn’t
___ I borrow your pen, please? A. Must B. May C. Should
You ___ park your car here. It’s for buses only. A. can’t B. shouldn’t C. might
Tomorrow it ___ rain, so take an umbrella. A. may B. should C. mustn’t
He’s very talented. He ___ speak three languages. A. should B. can C. mustn’t
SPOT THE MISTAKES
Find and correct the mistakes in the following sentences.
You must to finish your homework before dinner.
She cans swim very well.
Students doesn’t must bring phones to class.
He shoulds study harder for the exam.
We mustn’t to be late for school.
Can you to open the window?
They mights be at the park now.
You shouldn’t eat less vegetables.
He mustn’t drives too fast.
May I to ask you a question?
FILL IN THE BLANKS
Complete the sentences with: can, can’t, must, mustn’t, should, shouldn’t, may, might.
You ___ be quiet in the library.
She ___ speak English and French.
We ___ be late. The movie starts at 7.
You ___ eat more fruit and vegetables.
He ___ come to the party, but he isn’t sure.
You ___ take photos here. It’s not allowed.
They ___ play football after school.
I’m not feeling well. I ___ stay at home today.
You ___ forget to lock the door when you leave.
It ___ snow tomorrow.
Tuyệt đỉnh! Bạn đã vượt ải “Basic Modals”!
Giờ thì… đến lúc “soi chỉ số”, xem bạn thuộc dạng tân binh, cao thủ hay trùm cuối! Xem đáp án bên dưới bạn nhé!
Số câu đúng | Danh hiệu | |
28–30 | Bạn chính là “THE ONE”! Không ai đỉnh hơn! | Bậc thầy! |
24–27 | Khá đấy! Khó vậy mà bạn xử đẹp gần hết rồi! | Cao thủ! |
20–23 | Bạn hiểu bài rồi, chỉ vài chỗ “trượt tay” thôi – cố lên nhé! | Sắp đạt đến đỉnh cao! |
15–19 | Bạn đã nắm được cơ bản! Luyện thêm chút nữa là ổn ngay. | Đang trên đà tiến bộ! |
10–14 | Bạn đang khám phá “vùng đất” mới– cứ tiếp tục hành trình! | Nhà thám hiểm ngữ pháp! |
5–9 | Chưa sao cả – ai cũng bắt đầu từ con số 0. Cùng luyện lại nào! | Người mới học! |
0–4 | Ối giời ơi, nhưng đừng lo – lỗi sai là bạn đồng hành tuyệt vời nhất. Thử lại nhé! | Chuyên gia… mắc lỗi! |
ĐÁP ÁN
QUICK CHECK
B. shouldn’t (“You shouldn’t eat too much fast food.”
→ shouldn’t = không nên, lời khuyên tiêu cực)
A. can (“She can play the piano very well.”
→ can = khả năng hiện tại)
A. mustn’t (“You mustn’t touch the paintings.”
→ mustn’t = cấm, tuyệt đối không được làm)
B. might (“He might be at the library now.”
→ might = có thể, khả năng không chắc chắn)
A. should (“You should go to bed early.”
→ should = nên, lời khuyên tích cực)
A. must (“Students must wear uniforms.”
→ must = bắt buộc, quy định)
B. May (“May I borrow your pen?”
→ may = lịch sự xin phép)
A. can’t (“You can’t park here.”
→ can’t = không được phép, bị cấm)
A. may (“It may rain tomorrow.”
→ may = có thể, khả năng xảy ra)
B. can (“He can speak three languages.”
→ can = khả năng)
SPOT THE MISTAKES
❌ You must to finish… → ✅ You must finish… (Must + V nguyên mẫu, không có “to”)
❌ She cans swim… → ✅ She can swim… (Can không chia số nhiều/số ít)
❌ Students doesn’t must… → ✅ Students mustn’t bring… (Mustn’t = không được phép; không dùng “doesn’t must”)
❌ He shoulds study… → ✅ He should study… (Should không chia “-s”)
❌ We mustn’t to be late… → ✅ We mustn’t be late… (Mustn’t + V nguyên mẫu, không có “to”)
❌ Can you to open…? → ✅ Can you open…? (Can + V nguyên mẫu, không có “to”)
❌ They mights be… → ✅ They might be… (Might không chia “-s”)
❌ You shouldn’t eat less vegetables. → ✅ You shouldn’t eat fewer vegetables. (Less = uncountable; vegetables = plural countable → phải dùng fewer)
❌ He mustn’t drives… → ✅ He mustn’t drive… (Mustn’t + V nguyên mẫu)
❌ May I to ask…? → ✅ May I ask…? (May + V nguyên mẫu, không có “to”)
FILL IN THE BLANKS
must → You must be quiet in the library. (Bắt buộc)
can → She can speak English and French. (Khả năng)
mustn’t → We mustn’t be late. (Cấm, không được phép)
should → You should eat more fruit and vegetables. (Lời khuyên)
might/may → He might/may come to the party. (Có thể, chưa chắc chắn)
can’t → You can’t take photos here. (Không được phép)
can → They can play football after school. (Khả năng/cho phép)
should → I should stay at home today. (Nên – khi thấy không khỏe)
mustn’t → You mustn’t forget to lock the door. (Cấm/quy định)
might/may → It might/may snow tomorrow. (Có thể xảy ra)
Bạn đạt được bao nhiêu điểm với Grammar Challenge - Are you a master of Basic Modals?
Nếu bạn cần những kiến thức bổ ích tương tự, hãy truy cập Thư viện tài liệu học tập để tham khảo thêm nhiều bài viết miễn phí khác nhé!
Các Khóa học tại Anh Ngữ Polaris sẽ giúp bạn nắm chắc nền tảng ngữ pháp, từ vựng và tự tin sử dụng tiếng Anh. Đăng ký học thử miễn phí hoặc gọi ngay 028.730 .97889 để được tư vấn chi tiết.
Anh Ngữ Polaris – Đồng hành cùng bạn chinh phục Anh ngữ từng bước vững chắc!



Comments