Grammar Challenge - Are you a master of PRESENT SIMPLE?
- Thầy Tùng

- Oct 9, 2025
- 4 min read

“Are you a master of PRESENT SIMPLE?” Bạn có thật sự là ‘thánh chia thì’?
Hay mỗi lần gặp “Present Simple” lại hoang mang không biết chia thì như thế nào? Vào test ngay – “thánh chia thì” có thật hay không là giờ biết liền!
Nhớ ghi chú lại tổng số câu đúng để xem trình mình ở đâu nhé!
QUICK CHECK
Choose the correct answer from the options given in each sentence.
1. She ____ to school every day. (go / goes / going)
2. Do you ____ coffee? (like / likes / liking)
3. My dad ____ the newspaper every morning. (read / reads / reading)
4. They ____ in a big house. (live / lives / living)
5. He ____ play football on Sundays. (don’t / doesn’t / isn’t)
6. The cat ____ under the table. (sleep / sleeps / sleeping)
7. ____ she work in an office? (Do / Does / Is)
8. I ____ my homework in the evening. (do / does / doing)
9. We ____ go to the cinema every Saturday. (don’t / doesn’t / not)
10. My sister ____ tea. (drink / drinks / drinking)
SPOT THE MISTAKES
One sentence in each group is incorrect. Identify the incorrect sentence.
1. A. She walks to school every day. B. They doesn't like cold weather. C. We play football on Sundays. | 6. A. The baby cry a lot. B. My friends watch movies every Friday. C. He writes in his journal. |
2. A. I gets up at 6 a.m. B. My brother eats cereal for breakfast. C. The children go to school. | 7. A. I play the guitar. B. She don’t like chocolate. C. They enjoy music. |
3. A. He don't go to the gym. B. They usually travel in summer. C. My mom makes dinner every night. | 8. A. Do she go to school by bus? B. I always brush my teeth. C. He walks his dog daily. |
4. A. Does she speaks English? B. He studies hard for exams. C. I read books before bed. | 9. A. The sun rise in the east. B. They have lunch at noon. C. She listens to music. |
5. A. You doesn’t have a pet. B. We swim on weekends. C. She drinks coffee in the morning. | 10. A. My teacher give us homework. B. I like pizza. C. They study together. |
FILL IN THE BLANKS
Use the correct form of the verb in Present Simple.
1. She ______ (go) to school by bus.
2. I ______ (not like) broccoli.
3. ______ you ______ (play) the guitar?
4. They ______ (have) two children.
5. He ______ (study) English on weekends.
6. We ______ (not watch) TV every day.
7. My mom ______ (cook) dinner at 6 p.m.
8. ______ she ______ (work) at a hospital?
9. The train ______ (leave) at 8 a.m.
10. You ______ (need) a new backpack.
Tuyệt đỉnh! Bạn đã vượt ải “Thánh chia thì”!
Giờ thì… đến lúc “soi chỉ số”, xem bạn thuộc dạng tân binh, cao thủ hay trùm cuối Present Simple! Xem đáp án bên dưới bạn nhé!
Số câu đúng | Danh hiệu | Danh hiệu |
28–30 | Bạn quá đỉnh! Thì hiện tại đơn chỉ là chuyện nhỏ với bạn. | Bậc thầy! |
24–27 | Bạn cực kỳ hiểu “tính cách” của thì này – chỉ cần mài thêm chút là hoàn hảo! | Cao thủ! |
20–23 | Bạn hiểu bài rồi, chỉ vài động từ “trượt tay” thôi – cố lên nhé! | Sắp đạt đến đỉnh cao! |
15–19 | Bạn đã nắm được cơ bản! Luyện thêm chút nữa là ổn ngay. | Đang trên đà tiến bộ |
10–14 | Bạn đang khám phá “vùng đất” Present Simple – cứ tiếp tục hành trình! | Nhà thám hiểm ngữ pháp! |
5–9 | Chưa sao cả – ai cũng bắt đầu từ con số 0. Cùng luyện lại nào! | Người mới học thì! |
0–4 | Ối giời ơi, nhưng đừng lo – lỗi sai là bạn đồng hành tuyệt vời nhất. Thử lại nhé! | Chuyên gia… mắc lỗi! |
Đáp án
Quick Check
goes – She → thêm “-es” vì chủ ngữ số ít.
like – Sau “Do” dùng động từ nguyên thể.
reads – My dad (he) → thêm “-s”.
live – They → động từ nguyên thể.
doesn’t – He → phủ định dùng “doesn’t + V”.
sleeps – The cat (số ít) → thêm “-s”.
Does – Câu hỏi với “she” → dùng “Does”.
do – I → dùng “do”, không thêm “-s”.
don’t – We → phủ định dùng “don’t”.
drinks – My sister (she) → thêm “-s”.
Spot the Mistakes
B. They
doesn’tlike cold weather. → sai, phải là don’t.A. I
getsup at 6 a.m. → sai, phải là get.A. He
don’tgo to the gym. → sai, phải là doesn’t.A. Does she
speaksEnglish? → sai, sau “does” dùng speak.A. You
doesn’thave a pet. → sai, phải là don’t.A. The baby
crya lot. → sai, phải là cries.B. She
don’tlike chocolate. → sai, phải là doesn’t.A.
Doshe go to school by bus? → sai, phải là Does she go…?A. The sun
risein the east. → sai, phải là rises.My teacher
giveus homework. → sai, phải là gives.
Fill in the Blanks
goes – “She” → thêm -es.
don’t like – “I” → dùng don’t.
Do … play – Câu hỏi với “you” → Do you play…?
have – “They” → động từ nguyên thể.
studies – “He” → thêm -ies.
don’t watch – “We” → dùng don’t + V nguyên thể.
cooks – “My mom” → thêm -s.
Does … work – Câu hỏi với “she” → Does she work…?
leaves – “The train” → số ít → thêm -s.
need – “You” → giữ nguyên động từ.
Bạn đạt được bao nhiêu điểm với "Grammar Challenge - Are you a master of PRESENT SIMPLE?"?
Nếu bạn cần những kiến thức bổ ích tương tự, hãy truy cập Thư viện tài liệu học tập để tham khảo thêm nhiều bài viết miễn phí khác nhé!
Các Khóa học tại Anh Ngữ Polaris sẽ giúp bạn nắm chắc nền tảng ngữ pháp, từ vựng và tự tin sử dụng tiếng Anh. Đăng ký học thử miễn phí hoặc gọi ngay 028.730 .97889 để được tư vấn chi tiết.
Anh Ngữ Polaris – Đồng hành cùng bạn chinh phục Anh ngữ từng bước vững chắc!





Comments